風雅 (ふうが) — sự tế nhị; sự thanh lịch; sự tao nhã; thanh tao
風雅
PHONG NHÃ
ふ う が
Sự tế nhị; sự thanh lịch; sự tao nhã; thanh tao
風雅
を
解
さない
Không tao nhã
Tế nhị; thanh lịch; tao nhã
風雅
な
人
Người ý nhị/ người thanh tao .
Ảnh minh họa


