Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
優美 (ゆうび) — thiện mỹ.
ƯU MĨ
優美
thiện mỹ.
優美な ゆうびな
kiều diễm
優美な衣服 ゆうびないふく
áo quần bảnh bao.
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
美大 びだい
đại học Mỹ thuật.