Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽便 (けいべん けいびん) — sự tiện nghi; sự bình dị
KHINH TIỆN
軽便
sự tiện nghi
軽便鉄道 けいべんてつどう
đường sắt số đo hẹp; đường sắt nhẹ
簡易軽便 かんいけいべん
đơn giản và tiện lợi
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái