Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
加え算 (くわえざん) — tính cộng; phép cộng; sự cộng lại, sự thêm, phần thêm
GIA TOÁN
加え算
tính cộng
に加え にくわえ
ngoài ra; thêm vào đó.
加えて くわえて
ngoài ra,hơn nữa,bên cạnh
に加えて にくわえて
それに加えて それにくわえて
thêm vào đó.
計算 けいさん
kế