寄せ算 (よせざん) — tính cộng; phép cộng; sự cộng lại, sự thêm, phần thêm
寄せ算
KÍ TOÁN
よ せ ざ ん
Tính cộng; phép cộng; sự cộng lại, sự thêm, phần thêm
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 寄せ算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄せ算する/よせざんする |
| Quá khứ (た) | 寄せ算した |
| Phủ định (未然) | 寄せ算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄せ算します |
| te (て) | 寄せ算して |
| Khả năng (可能) | 寄せ算できる |
| Thụ động (受身) | 寄せ算される |
| Sai khiến (使役) | 寄せ算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄せ算させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄せ算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄せ算しろ |
| Ý chí (意向) | 寄せ算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄せ算するな |

