減産 (げんさん) — sự giảm sản lượng
減産
GIẢM SẢN
げ ん さ ん
Sự giảm sản lượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減産
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減産する/げんさんする |
| Quá khứ (た) | 減産した |
| Phủ định (未然) | 減産しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減産します |
| te (て) | 減産して |
| Khả năng (可能) | 減産できる |
| Thụ động (受身) | 減産される |
| Sai khiến (使役) | 減産させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減産させられる |
| Điều kiện (条件) | 減産すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減産しろ |
| Ý chí (意向) | 減産しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減産するな |

