付加 (ふか) — phụ thêm
付加
PHÓ GIA
ふ か
ふ か
Phụ thêm
Sự thêm vào; sự cộng thêm vào.
Thêm vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付加
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付加する/ふかする |
| Quá khứ (た) | 付加した |
| Phủ định (未然) | 付加しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付加します |
| te (て) | 付加して |
| Khả năng (可能) | 付加できる |
| Thụ động (受身) | 付加される |
| Sai khiến (使役) | 付加させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付加させられる |
| Điều kiện (条件) | 付加すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付加しろ |
| Ý chí (意向) | 付加しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付加するな |

