削減 (さくげん) — sự cắt giảm.
削減
TƯỚC GIẢM
さ く げ ん
JLPTN1
Sự cắt giảm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 削減
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 削減する/さくげんする |
| Quá khứ (た) | 削減した |
| Phủ định (未然) | 削減しない |
| Lịch sự (丁寧) | 削減します |
| te (て) | 削減して |
| Khả năng (可能) | 削減できる |
| Thụ động (受身) | 削減される |
| Sai khiến (使役) | 削減させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 削減させられる |
| Điều kiện (条件) | 削減すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 削減しろ |
| Ý chí (意向) | 削減しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 削減するな |

