節減 (せつげん) — retrenchment; cắt bớt; kinh tế
節減
TIẾT GIẢM
せ つ げ ん
Retrenchment; cắt bớt; kinh tế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 節減
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 節減する/せつげんする |
| Quá khứ (た) | 節減した |
| Phủ định (未然) | 節減しない |
| Lịch sự (丁寧) | 節減します |
| te (て) | 節減して |
| Khả năng (可能) | 節減できる |
| Thụ động (受身) | 節減される |
| Sai khiến (使役) | 節減させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 節減させられる |
| Điều kiện (条件) | 節減すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 節減しろ |
| Ý chí (意向) | 節減しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 節減するな |

