経済 (けいざい) — nền kinh tế; kinh tế
経済
KINH TẾ
け い ざ い
JLPTN4
Nền kinh tế; kinh tế
経済
が
成長
すれば
、
生活水準
も
向上
するだろう
。
Nếu nền kinh tế phát triển, mức sống sẽ cải thiện.
Việc tiết kiệm
弁当
を
持
っていくほうが
経済
だ
。
Mang cơm hộp đi sẽ tiết kiệm hơn.
Ảnh minh họa


