減反 (げんたん) — sự giảm (diện tích gieo trồng)
減反
GIẢM PHẢN
げ ん た ん
Sự giảm (diện tích gieo trồng)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減反
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減反する/げんたんする |
| Quá khứ (た) | 減反した |
| Phủ định (未然) | 減反しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減反します |
| te (て) | 減反して |
| Khả năng (可能) | 減反できる |
| Thụ động (受身) | 減反される |
| Sai khiến (使役) | 減反させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減反させられる |
| Điều kiện (条件) | 減反すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減反しろ |
| Ý chí (意向) | 減反しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減反するな |

