倹約 (けんやく) — sự tiết kiệm
倹約
KIỆM ƯỚC
け ん や く
JLPTN1
Sự tiết kiệm
〜
家
Nhà cho thuê trọ
Tiết kiệm; kinh tế
倹約
な
女房
Người vợ tiết kiệm .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倹約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倹約する/けんやくする |
| Quá khứ (た) | 倹約した |
| Phủ định (未然) | 倹約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 倹約します |
| te (て) | 倹約して |
| Khả năng (可能) | 倹約できる |
| Thụ động (受身) | 倹約される |
| Sai khiến (使役) | 倹約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倹約させられる |
| Điều kiện (条件) | 倹約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 倹約しろ |
| Ý chí (意向) | 倹約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倹約するな |

