Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先進 (せんしん) — tiên tiến.
TIÊN TIẾN
先進
tiên tiến.
先進国 せんしんこく
nước tiên tiến
先進兵器 せんしんへいき
trả trước weapon(ry)
先進安全自動車 せんしんあんぜんじどうしゃ
ô tô an toàn cao.
先進工業国 せんしんこうぎょうこく
quốc gia có nền công nghiệp phát triển
先進ユーザ せんしんユーザ
người dùng có kinh nghiệm