後進 (こうしん) — 1. cấp dưới; người ít thâm niên hơn; 2. phát triển chậm; chậm tiến; lạc hậu
後進
HẬU TIẾN
こ う し ん
1. cấp dưới; người ít thâm niên hơn; 2. phát triển chậm; chậm tiến; lạc hậu
後進性
の
見本
Ví dụ về tình trạng lạc hậu
Ảnh minh họa

後進 (こうしん) — 1. cấp dưới; người ít thâm niên hơn; 2. phát triển chậm; chậm tiến; lạc hậu
HẬU TIẾN
