累積 (るいせき) — lũy tích.
累積
LUY TÍCH
る い せ き
Lũy tích.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 累積
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 累積する/るいせきする |
| Quá khứ (た) | 累積した |
| Phủ định (未然) | 累積しない |
| Lịch sự (丁寧) | 累積します |
| te (て) | 累積して |
| Khả năng (可能) | 累積できる |
| Thụ động (受身) | 累積される |
| Sai khiến (使役) | 累積させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 累積させられる |
| Điều kiện (条件) | 累積すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 累積しろ |
| Ý chí (意向) | 累積しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 累積するな |

