堆積 (たいせき すいせき) — việc chồng; việc chồng đống (cái gì).
堆積
ĐÔI TÍCH
た い せ き
Việc chồng; việc chồng đống (cái gì).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堆積
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堆積する/たいせきする |
| Quá khứ (た) | 堆積した |
| Phủ định (未然) | 堆積しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堆積します |
| te (て) | 堆積して |
| Khả năng (可能) | 堆積できる |
| Thụ động (受身) | 堆積される |
| Sai khiến (使役) | 堆積させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堆積させられる |
| Điều kiện (条件) | 堆積すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堆積しろ |
| Ý chí (意向) | 堆積しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堆積するな |

