跳躍 (ちょうやく) — sự nhảy
跳躍
KHIÊU DƯỢC
ちょ う や く
Sự nhảy
跳躍選手
Vận động viên nhảy cao .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跳躍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跳躍する/ちょうやくする |
| Quá khứ (た) | 跳躍した |
| Phủ định (未然) | 跳躍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 跳躍します |
| te (て) | 跳躍して |
| Khả năng (可能) | 跳躍できる |
| Thụ động (受身) | 跳躍される |
| Sai khiến (使役) | 跳躍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跳躍させられる |
| Điều kiện (条件) | 跳躍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跳躍しろ |
| Ý chí (意向) | 跳躍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跳躍するな |

