ジャンプ (ジャンプ) — môn nhảy cao
ジャンプ
JLPTN1
Môn nhảy cao
Sự nhảy cách; sự nhảy lên; sự nhảy vọt; nhảy cách; nhảy vọt; nhảy lê.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ジャンプ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ジャンプする |
| Quá khứ (た) | ジャンプした |
| Phủ định (未然) | ジャンプしない |
| Lịch sự (丁寧) | ジャンプします |
| te (て) | ジャンプして |
| Khả năng (可能) | ジャンプできる |
| Thụ động (受身) | ジャンプされる |
| Sai khiến (使役) | ジャンプさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ジャンプさせられる |
| Điều kiện (条件) | ジャンプすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ジャンプしろ |
| Ý chí (意向) | ジャンプしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ジャンプするな |

