Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
令名 (れいめい) — danh tiếng tốt; thanh danh
LỆNH DANH
令名
danh tiếng tốt
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
命令 めいれい
mệnh lệnh.
命令的 めいれいてき
trịch thượng.
司令 しれい
tư lệnh; chỉ huy.
命令法 めいれいほう
tâm trạng mệnh lệnh