後退 (こうたい) — rút lui; lùi (bs)
後退
HẬU THỐI
こ う た い
JLPTN1
Rút lui; lùi (bs)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後退
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後退する/こうたいする |
| Quá khứ (た) | 後退した |
| Phủ định (未然) | 後退しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後退します |
| te (て) | 後退して |
| Khả năng (可能) | 後退できる |
| Thụ động (受身) | 後退される |
| Sai khiến (使役) | 後退させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後退させられる |
| Điều kiện (条件) | 後退すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後退しろ |
| Ý chí (意向) | 後退しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後退するな |

