隠居 (いんきょ) — về hưu
隠居
ẨN CƯ
い ん きょ
JLPTN1
Về hưu
彼
は
隠居
して
年金生活
をしている
。
Ông ấy về hưu và sống bằng lương hưu.
ご隠居:người về hưu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隠居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隠居する/いんきょする |
| Quá khứ (た) | 隠居した |
| Phủ định (未然) | 隠居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 隠居します |
| te (て) | 隠居して |
| Khả năng (可能) | 隠居できる |
| Thụ động (受身) | 隠居される |
| Sai khiến (使役) | 隠居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隠居させられる |
| Điều kiện (条件) | 隠居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隠居しろ |
| Ý chí (意向) | 隠居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隠居するな |

