下落 (げらく) — sự sụt, sự sụt giảm (giá, giá trị...)
下落
HẠ LẠC
げ ら く
Sự sụt, sự sụt giảm (giá, giá trị...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下落する/げらくする |
| Quá khứ (た) | 下落した |
| Phủ định (未然) | 下落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下落します |
| te (て) | 下落して |
| Khả năng (可能) | 下落できる |
| Thụ động (受身) | 下落される |
| Sai khiến (使役) | 下落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下落させられる |
| Điều kiện (条件) | 下落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下落しろ |
| Ý chí (意向) | 下落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下落するな |

