衰亡 (すいぼう) — sự suy vong; suy vong.
衰亡
SUY VONG
す い ぼ う
Sự suy vong; suy vong.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 衰亡
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 衰亡する/すいぼうする |
| Quá khứ (た) | 衰亡した |
| Phủ định (未然) | 衰亡しない |
| Lịch sự (丁寧) | 衰亡します |
| te (て) | 衰亡して |
| Khả năng (可能) | 衰亡できる |
| Thụ động (受身) | 衰亡される |
| Sai khiến (使役) | 衰亡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 衰亡させられる |
| Điều kiện (条件) | 衰亡すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 衰亡しろ |
| Ý chí (意向) | 衰亡しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 衰亡するな |

