低落 (ていらく) — sự rơi xuống; sự hạ xuống
低落
ĐÊ LẠC
て い ら く
Sự rơi xuống; sự hạ xuống
内閣支持率
の
低落
Tỷ lệ ủng hộ thấp cho nội các .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 低落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 低落する/ていらくする |
| Quá khứ (た) | 低落した |
| Phủ định (未然) | 低落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 低落します |
| te (て) | 低落して |
| Khả năng (可能) | 低落できる |
| Thụ động (受身) | 低落される |
| Sai khiến (使役) | 低落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 低落させられる |
| Điều kiện (条件) | 低落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 低落しろ |
| Ý chí (意向) | 低落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 低落するな |

