下降 (かこう) — rơi xuống; tụt xuống
下降
HẠ HÀNG
か こ う
JLPTN2
Rơi xuống; tụt xuống
血圧
の
下降
Tụt huyết áp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下降
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下降する/かこうする |
| Quá khứ (た) | 下降した |
| Phủ định (未然) | 下降しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下降します |
| te (て) | 下降して |
| Khả năng (可能) | 下降できる |
| Thụ động (受身) | 下降される |
| Sai khiến (使役) | 下降させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下降させられる |
| Điều kiện (条件) | 下降すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下降しろ |
| Ý chí (意向) | 下降しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下降するな |

