漸減 (ぜんげん) — sự giảm xuống một cách từ từ; việc dần dần giảm xuống.
漸減
TIỆM GIẢM
ぜ ん げ ん
Sự giảm xuống một cách từ từ; việc dần dần giảm xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漸減
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漸減する/ぜんげんする |
| Quá khứ (た) | 漸減した |
| Phủ định (未然) | 漸減しない |
| Lịch sự (丁寧) | 漸減します |
| te (て) | 漸減して |
| Khả năng (可能) | 漸減できる |
| Thụ động (受身) | 漸減される |
| Sai khiến (使役) | 漸減させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漸減させられる |
| Điều kiện (条件) | 漸減すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漸減しろ |
| Ý chí (意向) | 漸減しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漸減するな |

