漸増 (ぜんぞう) — sự tăng chậm chạp; sự tăng dần dần.
漸増
TIỆM TĂNG
ぜ ん ぞ う
Sự tăng chậm chạp; sự tăng dần dần.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漸増
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漸増する/ぜんぞうする |
| Quá khứ (た) | 漸増した |
| Phủ định (未然) | 漸増しない |
| Lịch sự (丁寧) | 漸増します |
| te (て) | 漸増して |
| Khả năng (可能) | 漸増できる |
| Thụ động (受身) | 漸増される |
| Sai khiến (使役) | 漸増させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漸増させられる |
| Điều kiện (条件) | 漸増すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 漸増しろ |
| Ý chí (意向) | 漸増しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漸増するな |

