下り坂 (くだりざか) — dốc xuống; con dốc; đoạn dốc
下り坂
HẠ PHẢN
く だ り ざ か
Dốc xuống; con dốc; đoạn dốc
この
道路
には
急
な
下
り
坂
がある
Có một đoạn dốc hiểm trở trên con đường này
Ảnh minh họa

下り坂 (くだりざか) — dốc xuống; con dốc; đoạn dốc
HẠ PHẢN
