下垂 (かすい) — rơi xuống; hạ xuống; rỏ xuống
下垂
HẠ THÙY
か す い
Rơi xuống; hạ xuống; rỏ xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下垂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下垂する/かすいする |
| Quá khứ (た) | 下垂した |
| Phủ định (未然) | 下垂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下垂します |
| te (て) | 下垂して |
| Khả năng (可能) | 下垂できる |
| Thụ động (受身) | 下垂される |
| Sai khiến (使役) | 下垂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下垂させられる |
| Điều kiện (条件) | 下垂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下垂しろ |
| Ý chí (意向) | 下垂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下垂するな |

