失陥 (しっかん) — dâng nộp; rơi
失陥
THẤT HÃM
し っ か ん
Dâng nộp; rơi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 失陥
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失陥する/しっかんする |
| Quá khứ (た) | 失陥した |
| Phủ định (未然) | 失陥しない |
| Lịch sự (丁寧) | 失陥します |
| te (て) | 失陥して |
| Khả năng (可能) | 失陥できる |
| Thụ động (受身) | 失陥される |
| Sai khiến (使役) | 失陥させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失陥させられる |
| Điều kiện (条件) | 失陥すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失陥しろ |
| Ý chí (意向) | 失陥しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失陥するな |

