荒廃 (こうはい) — sự phá huỷ; sự tàn phá; phá huỷ; tàn phá; hủy hoại.
荒廃
HOANG PHẾ
こ う は い
JLPTN1
Sự phá huỷ; sự tàn phá; phá huỷ; tàn phá; hủy hoại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 荒廃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 荒廃する/こうはいする |
| Quá khứ (た) | 荒廃した |
| Phủ định (未然) | 荒廃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 荒廃します |
| te (て) | 荒廃して |
| Khả năng (可能) | 荒廃できる |
| Thụ động (受身) | 荒廃される |
| Sai khiến (使役) | 荒廃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 荒廃させられる |
| Điều kiện (条件) | 荒廃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 荒廃しろ |
| Ý chí (意向) | 荒廃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 荒廃するな |

