破壊 (はかい) — sự phá hoại
破壊
PHÁ HOẠI
は か い
JLPTN1
Sự phá hoại
破壊活動防止法
Luật ngăn cấm những hành động phá hoại
Sự phá hủy
破壊活動防止法
Luật ngăn cấm những hành động phá hoại
Vết đứt gãy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 破壊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 破壊する/はかいする |
| Quá khứ (た) | 破壊した |
| Phủ định (未然) | 破壊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 破壊します |
| te (て) | 破壊して |
| Khả năng (可能) | 破壊できる |
| Thụ động (受身) | 破壊される |
| Sai khiến (使役) | 破壊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 破壊させられる |
| Điều kiện (条件) | 破壊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 破壊しろ |
| Ý chí (意向) | 破壊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 破壊するな |

