絶滅 (ぜつめつ) — diệt trừ
絶滅
TUYỆT DIỆT
ぜ つ め つ
JLPTN3
Diệt trừ
Tuyệt chủng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絶滅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絶滅する/ぜつめつする |
| Quá khứ (た) | 絶滅した |
| Phủ định (未然) | 絶滅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 絶滅します |
| te (て) | 絶滅して |
| Khả năng (可能) | 絶滅できる |
| Thụ động (受身) | 絶滅される |
| Sai khiến (使役) | 絶滅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絶滅させられる |
| Điều kiện (条件) | 絶滅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絶滅しろ |
| Ý chí (意向) | 絶滅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絶滅するな |

