根絶 (こんぜつ) — sự diệt tận gốc; sự tuyệt diệt.
根絶
CĂN TUYỆT
こ ん ぜ つ
Sự diệt tận gốc; sự tuyệt diệt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 根絶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 根絶する/こんぜつする |
| Quá khứ (た) | 根絶した |
| Phủ định (未然) | 根絶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 根絶します |
| te (て) | 根絶して |
| Khả năng (可能) | 根絶できる |
| Thụ động (受身) | 根絶される |
| Sai khiến (使役) | 根絶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 根絶させられる |
| Điều kiện (条件) | 根絶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 根絶しろ |
| Ý chí (意向) | 根絶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 根絶するな |

