抹殺 (まっさつ) — sự phớt lờ (một ý kiến)
抹殺
MẠT SÁT
ま っ さ つ
Sự phớt lờ (một ý kiến)
Sự phủ nhận
Sự xóa sạch; sự xóa bỏ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抹殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抹殺する/まっさつする |
| Quá khứ (た) | 抹殺した |
| Phủ định (未然) | 抹殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 抹殺します |
| te (て) | 抹殺して |
| Khả năng (可能) | 抹殺できる |
| Thụ động (受身) | 抹殺される |
| Sai khiến (使役) | 抹殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抹殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 抹殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抹殺しろ |
| Ý chí (意向) | 抹殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抹殺するな |

