Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合間 (あいま) — thời gian rỗi
HỢP GIAN
合間
thời gian rỗi
合間合間 あいまあいま
khoảng thời gian rảnh rỗi giữa những công việc chính; khoảng thời gian trống
合間を縫う あいまをぬう
để tận dụng tốt những khoảnh khắc rảnh rỗi của một người
時間 じかん
giờ đồng hồ
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
間に 「まに」「あいだに」
trong khi, trong lúc, trong thời gian