暫く (しばらく) — một lúc; một chút
暫く
TẠM
し ば ら く
Một lúc; một chút
暫
くお
待
ちください
。
Xin vui lòng chờ một chút.
(kéo dài) một khoảng thời gian
Tạm gác; tạm để lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暫くする/しばらくする |
| Quá khứ (た) | 暫くした |
| Phủ định (未然) | 暫くしない |
| Lịch sự (丁寧) | 暫くします |
| te (て) | 暫くして |
| Khả năng (可能) | 暫くできる |
| Thụ động (受身) | 暫くされる |
| Sai khiến (使役) | 暫くさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暫くさせられる |
| Điều kiện (条件) | 暫くすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暫くしろ |
| Ý chí (意向) | 暫くしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暫くするな |

