篤い (あつい) — dày; nồng hậu; quá trình tiếp nhận tư tưởng mãnh liệt; bệnh nặng; ổn thoả; trơ trẽn, mặt dày như {厚い}
篤い
ĐỐC
あ つ い
あ つ い
Dày; nồng hậu; quá trình tiếp nhận tư tưởng mãnh liệt; bệnh nặng; ổn thoả; trơ trẽn, mặt dày như {厚い}
Ảnh minh họa


