Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
温かい (あたたかい あったかい) — ấm; ấm áp; nồng ấm; nồng hậu
ÔN
温かい
ấm
温かい家庭 あたたかいかてい
gia đình êm ấm.
温かい歓迎 あたたかいかんげい
sự đón tiếp nồng hậu
温かい御飯 あたたかいごはん
cơm nóng
温泉 「おんせん」「いでゆ」
suối nước nóng
温泉町 おんせんまち
nóng nứt rạn nơi tụ tập; thành phố suối khoáng