Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
低い (ひくい) — lè tè
ĐÊ
低い
lè tè
低い優先順位 ひくいゆうせんじゅんい
ưu tiên thấp
頭が低い あたまがひくい
Khiêm tốn
腰の低い こしのひくい
khiêm tốn, nhún nhường
腰が低い こしがひくい
背の低い せのひくい
thấp, lùn