巨大 (きょだい) — khổng lồ; phi thường
巨大
CỰ ĐẠI
きょ だ い
JLPTN3
Khổng lồ; phi thường
巨大獣
Loài thú khổng lồ
Sự to lớn; sự khổng lồ; sự phi thường
その
虫
は
巨大
だった
Con côn trùng đó thật là to lớn
Sự vĩ đại; vĩ đại
〜
がいかに
巨大
であるかを
聞
いて
驚
Ngạc nhiên khi nghe cái gì vĩ đại thế nào
To lớn; lớn; rộng lớn
超巨大
なもの
Vật quá to lớn
Vĩ đại
巨大
な
ダム
を
造
る
Làm con đập vĩ đại
Ảnh minh họa


