広範 (こうはん) — phạm vi rộng; rộng rãi; cởi mở
広範
QUẢNG PHẠM
こ う は ん
Phạm vi rộng; rộng rãi; cởi mở
広範
かつ
具体的
に
再検討
を
行
う
Tiến hành xem xét lại một cách cởi mở và cụ thể
Phạm vi rộng; sự rộng rãi; rộng rãi; cởi mở
(
人
)
の
知識
の
広範
さ
Sự rộng rãi trong hiểu biết của ai đó
Ảnh minh họa


