広大 (こうだい ひろだい) — rộng lớn; rộng mở; to lớn
広大
QUẢNG ĐẠI
こ う だ い
Rộng lớn; rộng mở; to lớn
広大
な
バナナ
園
Vườn chuối rộng lớn
Thênh thang
広大
で
肥沃
な
平野
Đồng bằng rộng lớn phì nhiêu
Trạng thái rộng lớn; sự rộng mở; sự to lớn; rộng lớn; to lớn
私
は
海原
の
広大
さを
感
じた
Tôi cảm nhận được sự rộng lớn của đại dương.
Ảnh minh họa


