豊満 (ほうまん) — nõn nà (thân thể con gái); đẫy đà (thân thể con gái)
豊満
PHONG MÃN
ほ う ま ん
Nõn nà (thân thể con gái); đẫy đà (thân thể con gái)
豊満
さ
Cứng rắn và phong mãn
Phong mãn; phong phú; đậm đà
豊満
な
色
Màu sắc phong phú
Sự nõn nà (thân thể con gái); sự đẫy đà (thân thể con gái)
豊満
な
肉体
を
持
つ
人
〔
性的対象
として
〕
Người có cơ thể đẫy đà.
Sự phong phú; sự phong mãn; sự đậm đà; đầy đặn
豊満
な
胸
の
女
の
子
Cô gái với bộ ngực đầy đặn.
Ảnh minh họa


