Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
邪 (よこしま じゃ) — xấu; tội lỗi
TÀ
邪
xấu
邪魔 じゃま
sự quấy rầy; sự phiền hà
邪魔な じゃまな
cản trở
邪魔する じゃまする
chướng ngại.
邪魔者 じゃまもの
sự trở ngại,sự cản trở,vật chướng ngại
邪魔になる じゃまになる
bận chân.