Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無慈悲 (むじひ) — nhẫn tâm, tàn nhẫn
VÔ TỪ BI
無慈悲
nhẫn tâm, tàn nhẫn
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
悲しい かなしい
buồn
心悲しい うらがなしい
buồn bã, thê lương, sầu muộn, sầu thảm
悲しい歌 かなしいうた
bài hát buồn