Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷酷 (れいこく) — sự cục cằn; sự tàn nhẫn; sự lạnh lùng
LÃNH KHỐC
冷酷
sự cục cằn
冷酷無情 れいこくむじょう
lạnh lùng vô tình
冷酷無惨 れいこくむざん
độc ác, nhẫn tâm
残忍冷酷 ざんにんれいこく
tàn bạo và máu lạnh; tàn nhẫn; nhẫn tâm
酷い 「ひどい」「むごい」
(ひどい、むごい)tệ bạc; tàn khốc; tàn nhẫn
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh