鮮やか (あざやか) — rực rỡ; chói lọi
鮮やか
TIÊN
あ ざ や か
JLPTN1
Rực rỡ; chói lọi
画像
は
鮮
やかだ
Bức tranh này màu sắc rực rỡ quá nhỉ
Sự rực rỡ; sự chói lọi; nổi bật
それらの
スケートボード
はむちゃくちゃ
色鮮
やかな
デザイン
を
特色
とした
Những chiếc giày trượt ba tanh này thể hiện một thiết kế chuyên biệt mang màu sắc rực rỡ
Ảnh minh họa


