明らか (あきらか) — rõ ràng; hiển nhiên; sáng sủa
明らか
MINH
あ き ら か
JLPTN3
Rõ ràng; hiển nhiên; sáng sủa
言
ったことは
明
らかです
Điều đã nói đã thành ra rõ ràng.
Sự rõ ràng; sự hiển nhiên.
明
らかにうわさは
真実
ではない
。
Rõ ràng, tin đồn là không đúng sự thật.
Ảnh minh họa


