明るい (あかるい) — tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa
明るい
MINH
あ か る い
あ か る い
あ か る い
JLPTN5
Tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa
将来
の
見通
しは
実
に
明
るい
Viễn cảnh tương lai thật tươi sáng
法律に明るい:am hiểu pháp luật
Xinh tươi.
Ảnh minh họa

明るい (あかるい) — tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa
MINH
